
Duje Dujmovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 444 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 56% | 3 | 0 | 6,75 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/297 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 3/9 | V | 6,40 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 66/80 | 3 | 12/15 | — | 7,13 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 5/9 | — | 7,46 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 5/9 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 1/3 | V | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 8,01 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HSK Zrinjski Mostar | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng 0.6M € | — |
| 23/01/2025 | Rijeka | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | HNK Sibenik | Rijeka | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Rijeka | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | HNK Sibenik | Rijeka | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Rijeka | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | NK Solin | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Solin U19 | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Solin U17 | NK Solin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Solin Youth | NK Solin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | NK Uskok Klis | NK Solin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực47