Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danijel Lončar

Persib BandungHậu vệCRO
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Danijel Lončar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Persib Bandung.

Tiểu sử Danijel Lončar

Danijel Lončar là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Persib Bandung, mang quốc tịch Croatia và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Lončar có 4 trận ra sân với 214 phút thi đấu và điểm trung bình 3,10. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,5 triệu € vào năm 2022. Ngày 07/08/2026, Lončar chuyển từ Pogon Szczecin sang Persib Bandung, cao 187 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3321300000——004,13
Cúp C2 châu Á2026-2027—101000000%100%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 4,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danijel Lončar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-07800000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-01000000/201/1——
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-24500000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-19000000—0——6,30
15/05/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 1-03000001/202/4—7,03
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 2-3790000035/4102/4—6,35
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0820000022/2804/6—7,04
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1900000214/2108/11—6,59
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2530000015/1902/3—6,15
14/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-0900100111/1713/8—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20182050 nghìn €
24/09/201821200 nghìn €
10/03/201921400 nghìn €
15/09/201922400 nghìn €
26/12/201922300 nghìn €
26/07/202023300 nghìn €
27/12/202023450 nghìn €
09/06/202123450 nghìn €
29/12/2021241,0 triệu €
21/03/2022241,5 triệu €
05/06/2022241,5 triệu €
07/11/2022251,5 triệu €
29/03/2023251,2 triệu €
08/06/202325900 nghìn €
05/10/202326700 nghìn €
28/12/202326600 nghìn €
27/03/202426500 nghìn €
06/06/202426400 nghìn €
08/12/202427400 nghìn €
02/04/202527500 nghìn €
05/06/202527700 nghìn €
07/12/202528500 nghìn €
03/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Pogon SzczecinPersib BandungChuyển nhượng—
09/02/2023NK OsijekPogon SzczecinHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/01/2018NK Osijek IINK OsijekChuyển nhượng—
18/08/2016NK CepinNK Osijek IIChuyển nhượng—
26/02/2015Bijelo BrdoNK CepinChuyển nhượng—
31/07/2014NK CepinBijelo BrdoChuyển nhượng—
04/03/2014NK Osijek U17NK CepinChuyển nhượng—
30/06/2012NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com