Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Ponde

Tiền đạoPOR
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Cristian Ponde là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Ponde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-145002008/1200/4V6,11
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-0660010112/1914/7—6,57
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-274101118/1302/8—6,82
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-1751011238/4601/6—7,73
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-3451041213/1815/6—8,20
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-21000003/400/1—6,25
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-021001004/611/4—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419500 nghìn €
30/07/201520300 nghìn €
13/03/201621350 nghìn €
29/09/201621350 nghìn €
29/06/201722325 nghìn €
07/09/201722375 nghìn €
22/02/201823350 nghìn €
28/06/201823250 nghìn €
09/12/201823300 nghìn €
19/06/201924400 nghìn €
07/01/202024200 nghìn €
11/01/202125200 nghìn €
20/04/202126250 nghìn €
22/06/202126250 nghìn €
31/03/202227225 nghìn €
26/06/202227225 nghìn €
27/12/202227450 nghìn €
27/06/202328600 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
05/06/202429300 nghìn €
15/12/202429150 nghìn €
22/06/202530100 nghìn €
20/10/20253075 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €
05/10/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaFree PlayerTrở lại—
01/02/2026Free PlayerFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
30/06/2025MaritimoFree PlayerTrở lại—
29/06/2025FeirenseMaritimoCho mượn—
02/02/2025MaritimoFeirenseChuyển nhượng—
28/08/2024SC FarenseMaritimoChuyển nhượng—
14/08/2021GrasshopperSC FarenseChuyển nhượng—
24/08/2020Free PlayerGrasshopperChuyển nhượng—
16/01/2020FC Karpaty LvivFree PlayerTrở lại—
05/09/2018Sporting CP BFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2017SC CovilhaSporting CP BCho mượn—
31/07/2016Sporting CP BSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2006SC Olhanense YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com