
Cristian Ponde
Tiền đạoPOR
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Cristian Ponde là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/4 | V | 6,11 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 2/8 | — | 6,82 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/46 | 0 | 1/6 | — | 7,73 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/18 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 375 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Free Player | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maritimo | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Feirense | Maritimo | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Maritimo | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | SC Farense | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Grasshopper | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Free Player | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | FC Karpaty Lviv | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2018 | Sporting CP B | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SC Covilha | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Sporting CP B | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Olhanense Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |