Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Donis

Radomiak RadomTiền vệGRE
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christos Donis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1087270009286%54%306,35
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/438 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Donis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1900010268/7223/5—6,97
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3900000045/5325/7V5,86
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5740011027/3202/3—5,95
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2720021132/3724/4—6,28
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900000039/4814/8—6,30
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1900020241/4836/11—6,76
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0890030164/7713/8—6,48
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5290000022/2502/6—6,02
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3880000037/3912/2V6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/201217150 nghìn €
25/08/201217250 nghìn €
20/09/201217250 nghìn €
09/02/201318250 nghìn €
01/12/201319100 nghìn €
27/03/201419250 nghìn €
10/11/201420500 nghìn €
09/05/201520600 nghìn €
26/09/201520600 nghìn €
20/12/201622450 nghìn €
10/05/201722500 nghìn €
17/12/201723500 nghìn €
21/05/201823800 nghìn €
06/12/201824800 nghìn €
20/05/201924700 nghìn €
17/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
03/08/202025750 nghìn €
21/02/202126600 nghìn €
18/05/202126600 nghìn €
28/12/202127350 nghìn €
06/11/202228300 nghìn €
08/06/202328450 nghìn €
05/10/202328550 nghìn €
28/12/202329450 nghìn €
06/06/202429350 nghìn €
08/12/202430350 nghìn €
05/06/202530350 nghìn €
07/12/202531300 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2023Free PlayerRadomiak RadomChuyển nhượng—
11/02/2022AscoliFree PlayerTrở lại—
29/06/2021VVV VenloAscoliCho mượn—
20/01/2021AscoliVVV VenloChuyển nhượng—
13/09/2020PanathinaikosAscoliChuyển nhượng—
29/06/2017IraklisPanathinaikosCho mượn—
19/01/2017PanathinaikosIraklisChuyển nhượng—
12/01/2017Pas GianninaPanathinaikosCho mượn—
30/06/2016PanathinaikosPas GianninaChuyển nhượng—
29/06/2016LuganoPanathinaikosCho mượn—
14/02/2016PanathinaikosLuganoChuyển nhượng—
30/06/2012Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com