
Christos Donis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 727 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 54% | 3 | 0 | 6,35 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/438 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 68/72 | 2 | 3/5 | — | 6,97 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 5/7 | V | 5,86 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/37 | 2 | 4/4 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/48 | 3 | 6/11 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 64/77 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 2/2 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/08/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 09/02/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/10/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2023 | Free Player | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | Ascoli | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | VVV Venlo | Ascoli | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Ascoli | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Panathinaikos | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Iraklis | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Panathinaikos | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Pas Giannina | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Panathinaikos | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lugano | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Panathinaikos | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực44