
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Isabella Cruz De Souza Silva | Thủ môn | 22 |
| 20 | Laisla Maira Martins De Araujo | Thủ môn | 22 |
| 2 | Ana Laura Ribeiro Silva | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Giovanna Da Silva Franco | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Nubia Januaria Lopes Da Conceicao | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Amanda Dias Da Silva | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Lorena Ramos De Carvalho | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Caroline Trezzi Schmoeller | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Kaylane Melo De Melo | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Anna Luiza Fernandes | Tiền vệ | — |
| 15 | Luciana Beatriz Rodrigues Colares | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Ana Carolina Bierhals Torres | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Raissa De Oliveira Rocha | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Nina Costa Garrit | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Mariana Fernandes Moreira Emmanoel | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Ana Clara Dementino Donato | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Giovanna De Souza Lemos | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Maria Eduarda Alves Pimenta | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Maikely Gomes Leao | Tiền đạo | 20 |
| 26 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Flamengo RJ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Flamengo RJ (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 thua U20 Fluminense RJ (nữ) 1-2 (BCU20 Women).
- Đội hình U20 Flamengo RJ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Flamengo RJ (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 21,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:47 24/10/2026 (giờ Việt Nam).