
Batcheba Louis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,53 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 67% | 88% | 0 | 0 | 8,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/9 | 3 | 4/7 | — | 6,79 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | B 1-7 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 4/13 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 2 | 4/5 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 2-0 | 100 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/13 | 2 | 5/15 | — | 7,00 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 06/04/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 3/11 | — | 6,70 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |