Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartlomiej Gradecki

Radomiak RadomThủ mônPOL
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bartlomiej Gradecki là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—119020072%100%006,19
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartlomiej Gradecki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5dự bị000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-59020118/2501/1—6,19
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3dự bị000—0———
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20181850 nghìn €
02/07/20181850 nghìn €
24/01/20191950 nghìn €
18/01/20212150 nghìn €
20/05/20212150 nghìn €
30/12/202122100 nghìn €
13/06/202222100 nghìn €
28/09/202222500 nghìn €
15/11/202222400 nghìn €
08/06/202323250 nghìn €
04/12/202323350 nghìn €
20/06/202424350 nghìn €
12/09/202424250 nghìn €
04/12/202424150 nghìn €
02/04/202525225 nghìn €
05/06/202525300 nghìn €
20/10/202525275 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
09/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ruch ChorzowRadomiak RadomChuyển nhượng—
21/10/2025Free PlayerRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2025Wisla PlockFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Wisla PulawyWisla PlockCho mượn—
24/02/2022Wisla PlockWisla PulawyChuyển nhượng—
29/06/2020Znicz PruszkowWisla PlockCho mượn—
17/02/2019Wisla PlockZnicz PruszkowChuyển nhượng—
09/07/2017Wisla Plock IIWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2016Wisla Plock U19Wisla Plock IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com