
Bartłomiej Drągowski là thủ môn 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
36Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 36 | 9 | 18 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/348 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 76/215 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 3 | 28/35 | 0 | — | — | 8,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | — | — | 6,69 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 2 | 10/29 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 8/40 | 0 | — | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | — | — | 6,81 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/39 | 0 | — | — | 7,63 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |