Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayuki Miyakawa

Oita TrinitaHậu vệJPN
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ayuki Miyakawa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.624Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1624Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10108991026180%52%005,29
J2/J3 100 Year Vision League2026—997250010080%70%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/471 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
43/95 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
48
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/507 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
42/82 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/60 (70%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayuki Miyakawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1901021038/5325/9—7,00
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-1900000012/2511/3—6,50
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1900100248/5923/5—6,70
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900010040/4516/11—5,90
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-0900000027/3916/11——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1900000061/7203/3—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-18900000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1900100240/5101/4—6,84
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 125 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com