
Athanasia Moraitou là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Tiểu sử Athanasia Moraitou
Athanasia Moraitou là tiền vệ của Union Berlin (nữ), mang quốc tịch Greece, sinh ngày 02/04/1997 và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn thắng sau 6 trận và 443 phút thi đấu tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ). Điểm trung bình của Athanasia Moraitou trong mùa này là 4,34. Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) là nội dung thi đấu duy nhất có số liệu của cầu thủ trong năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 443 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Anh (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Georgia (nữ) | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 24/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |