- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
· Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Al Hilal Riyadh (nữ) thắng Al Qadisiyah (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Al Hilal Riyadh (nữ) vs Al Qadisiyah (nữ) 2-1 — SA W Cup 01/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 Njoya Ajara Nchout
-
14'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Nouf Saud - 🟨 Nouf Saud 16'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Luís Filipe Andrade de Oliveira 59'
-
⚽ (pen) Asisat Oshoala
67'
1 - 1 - 68' 🔁 Raghad Maniathay Maram Khaled Suliman Al Yahya
- 77' 🔁 Sulaf Asirithay Noura Al Ibrahim
-
⚽ Jessica Silvakiến tạo: Asisat Oshoala
78'
2 - 1 - 🔁 Mohrah Mutlaqthay Nouf Saud 85'
- 🔁 Manar Al Enezithay Fatimah Mansour 95+5'
- 98+8' 🟨 Sara Björk Gunnarsdóttir
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 28Tổng cú sút25
- 4Sút trúng đích7
- 8Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn1
- 6Phạt góc2
- 32Tấn công nguy hiểm25
- 37Tấn công41
- 186Chuyền322
- 95Chuyền chính xác232
- 5Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài8
- 15Rê bóng17
- 14Tạt bóng26
- 48Tranh chấp52
- 24Tắc bóng28
- 64Cản phá62
- 14Cứu thua12
- 8Phạm lỗi10
- 39Bị phạm lỗi35
- 4Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Qadisiyah (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Hilal Riyadh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Al Qadisiyah (nữ) ép sân. Al Hilal Riyadh (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Al Qadisiyah (nữ) 52%.
Al Hilal Riyadh (nữ)Al Qadisiyah (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Al Hilal Riyadh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Noelia Gil | Thủ môn | 7.87 |
| 3 | Leen Mohammed | Hậu vệ | 6.52 |
| 4 | Nouf Saud | Hậu vệ | 5.1 |
| 14 | Al Adda Fahad | Hậu vệ | 6.26 |
| 17 | Claudia Voulania Dabda © | Hậu vệ | 6.23 |
| 10 | Kheira Hamraoui | Tiền vệ | 6.08 |
| 19 | Fatimah Mansour | Tiền vệ | 6.33 |
| 20 | Jessica Silva | Tiền vệ | 8.2 |
| 47 | Moudi Abdulmohsen | Tiền vệ | 6.66 |
| 66 | Al Bandari Mobarak | Tiền vệ | 6.43 |
| 80 | Asisat Oshoala | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Ghadeer Thamir Al Shamri | Hậu vệ |
| 22 | Abeer Nasser | Tiền đạo |
| 24 | Danah Ahmed Mohammed Jimarah | Tiền vệ |
| 2 | Mohrah Mutlaq | Hậu vệ |
| 6 | Lulu Al Obaid | Tiền vệ |
| 21 | Joori Al Johani | Tiền đạo |
| 1 | Nawal Al Gelaish | Thủ môn |
| 11 | Manar Al Enezi | Tiền đạo |
Al Qadisiyah (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 72 | Sara Al Dossary | Thủ môn | 6.51 |
| 12 | Munirah Al Ghanam | Hậu vệ | 5.87 |
| 14 | Maram Khaled Suliman Al Yahya | Hậu vệ | 6.11 |
| 23 | Raghad Mukhayzin | Hậu vệ | 6.26 |
| 66 | Dzsenifer Marozsán | Hậu vệ | 7.2 |
| 7 | Sara Björk Gunnarsdóttir © | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Rahf Al Mansury | Tiền vệ | 5.54 |
| 10 | Lea Le Garrec | Tiền vệ | 6.58 |
| 16 | Adriana Leal | Tiền vệ | 5.94 |
| 77 | Noura Al Ibrahim | Tiền vệ | 6.51 |
| 3 | Njoya Ajara Nchout | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Mashael Al Harbi | Hậu vệ |
| 18 | Alanoud Al Owayid | Hậu vệ |
| 21 | Saba Al Yahya | Tiền đạo |
| 15 | Sulaf Asiri | Tiền đạo |
| 19 | Joury Ismail | Tiền vệ |
| 20 | Raghad Mania | Hậu vệ |
| 1 | Salma Al Dowsri | Thủ môn |
| 2 | Dalal Abdullatif | Hậu vệ |
| 11 | Yara Mazin Abdullah Al Faris | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.01 | 21 | 101.00 | 3.5 | 6.40 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | KSA WL | Al Qadisiyah (nữ) – Al Hilal Riyadh (nữ) | 4–1 |
| 20/01/2024 | INT CF | Al Hilal Riyadh (nữ) – Al Qadisiyah (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Al Hilal Riyadh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | KSA WL | Al Hilal Riyadh (nữ) – Eastern Flames (nữ) | 5–0 | T |
| 27/03/2026 | INT CF | Al Hilal Riyadh (nữ) – Al Nassr (nữ) | 1–4 | B |
| 05/02/2026 | KSA WL | Al Hilal Riyadh (nữ) – Al-Ahli Saudi FC (nữ) | 3–3 | H |
| 29/01/2026 | KSA WL | Al Qadisiyah (nữ) – Al Hilal Riyadh (nữ) | 4–1 | B |
| 24/01/2026 | KSA WL | Al Ahli (nữ) – Al Hilal Riyadh (nữ) | 1–5 | T |
Al Qadisiyah (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | KSA WL | Al Qadisiyah (nữ) – Al-Ahli Saudi FC (nữ) | 2–2 | H |
| 28/03/2026 | KSA WL | Al Ittihad Jeddah (nữ) – Al Qadisiyah (nữ) | 2–1 | B |
| 07/02/2026 | KSA WL | Al Nassr (nữ) – Al Qadisiyah (nữ) | 3–1 | B |
| 29/01/2026 | KSA WL | Al Qadisiyah (nữ) – Al Hilal Riyadh (nữ) | 4–1 | T |
| 06/12/2025 | KSA WL | Al-Ahli Saudi FC (nữ) – Al Qadisiyah (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Hilal Riyadh (nữ) vs Al Qadisiyah (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Hilal Riyadh (nữ) vs Al Qadisiyah (nữ) thuộc SA W Cup đã diễn ra lúc 01:00 ngày 01/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Al Hilal Riyadh (nữ) vs Al Qadisiyah (nữ) là bao nhiêu?
- Al Hilal Riyadh (nữ) thắng Al Qadisiyah (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Al Hilal Riyadh (nữ) và Al Qadisiyah (nữ) trước trận?
- Al Hilal Riyadh (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWW); Al Qadisiyah (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWW).
- Đội hình xuất phát Al Hilal Riyadh (nữ) vs Al Qadisiyah (nữ)?
- Al Hilal Riyadh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Al Qadisiyah (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

