
U17 Ấn Độ (nữ)
IndiaHLV Pamela Conti
Phong độ: TTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 14 – 0 | 7 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Munni | Thủ môn | 17 |
| 13 | Tamphasana Devi Konjengbam | Thủ môn | 18 |
| 23 | Surajmuni Kumari | Thủ môn | 18 |
| 2 | Alena Devi Sarangthem | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Taniya Devi Tonambam | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Elizabed Lakra | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Divyani Linda | Hậu vệ | 18 |
| 11 | Ritu Badaik | Hậu vệ | 16 |
| 15 | Joyshini Chanu Huidrom | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Abhista Basnett | Hậu vệ | 16 |
| 19 | Alisha Lyngdoh | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Thandamoni Baskey | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Julan Nongmaithem | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Anushka Kumari | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Olivia Chanu Ningthoujam | Tiền vệ | 18 |
| 12 | Pritika Barman | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Redima Devi Chingkhamayum | Tiền vệ | 16 |
| 22 | Bonifilia Shullai | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Pearl Fernandes | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Valaina Fernandes | Tiền đạo | 17 |
| 18 | Alva Devi Senjam | Tiền đạo | 16 |
| 20 | Anwita Raghuraman | Tiền đạo | 17 |
| 21 | Joya | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Ấn Độ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Ấn Độ (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thắng U17 Malaysia (nữ) 4-0 (U17 châu Á (nữ)).
- Đội hình U17 Ấn Độ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Ấn Độ (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 17,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Ấn Độ (nữ)?
- HLV trưởng là Pamela Conti (ITA, 44 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).