Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoni Mikulko

KS Wieczysta KrakowThủ mônPOL
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Antoni Mikulko là thủ môn 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—44360132571%100%006,20
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/115 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/45 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoni Mikulko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị000—0———
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-2dự bị000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0dự bị000—0———
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-39032023/350——5,51
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-39030217/280——5,96
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-29050026/3001/1—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20211650 nghìn €
30/12/20211650 nghìn €
13/06/20221750 nghìn €
15/11/20221725 nghìn €
15/06/20231825 nghìn €
04/12/20231850 nghìn €
20/06/202419100 nghìn €
30/06/202419—
20/07/202520100 nghìn €
25/09/202520300 nghìn €
07/12/202520400 nghìn €
09/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực18
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com