
Angelique Montserrat Saldívar Pavón
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Angelique Montserrat Saldívar Pavón là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.186Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
28/53Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 436 | 6 | 0 | 3 | 22 | 14 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,85 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 19 | 6 | 78% | 51% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 480 | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 76% | 43% | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/185 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/92 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/108 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 6-0 | 61 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 1/7 | — | 9,29 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 7-0 | 74 | 2 | 1 | 7 | 4 | 2 | 23/28 | 1 | 4/7 | — | 8,82 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 24/34 | 2 | 10/18 | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 19/23 | 3 | 6/16 | V | 5,83 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 1 | 0 | 29/35 | 4 | 11/18 | — | 7,40 |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật53
- Tư duy79
- Sức mạnh30
- Thể lực37