Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrzej Trubeha

Puszcza NiepolomiceTiền vệPOL
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Andrzej Trubeha là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Puszcza Niepolomice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
787Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11978720100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 787 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrzej Trubeha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2440010014/2127/15—6,59
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-115000007/1007/11—6,82
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-56000001/10——6,29
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-132000009/1215/8—6,57
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-222000002/401/6—6,50
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20212325 nghìn €
30/12/20212425 nghìn €
13/06/20222425 nghìn €
28/09/202224100 nghìn €
15/11/202224100 nghìn €
15/06/202325200 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
20/06/202426150 nghìn €
12/09/202426250 nghìn €
04/12/202427200 nghìn €
02/04/202527250 nghìn €
05/06/202527250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
25/03/202628200 nghìn €
03/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bruk Bet TermalicaPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
08/02/2023Jagiellonia BialystokBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
30/06/2021KS Legionovia LegionowoJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
27/02/2020KKS 1925 KaliszKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
09/07/2019Stal Stalowa WolaKKS 1925 KaliszChuyển nhượng—
12/07/2017Gornik II ZabrzeStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
31/12/2015Stal RzeszowGornik II ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2015Stal Rzeszow U19Stal RzeszowChuyển nhượng—
30/06/2012JKS 1909 JaroslawStal Rzeszow U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com