Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Khammas

Raja Club AthleticHậu vệMAR
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Amine Khammas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Khammas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-1900010143/5167/13—6,45
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsH 1-1900000135/4513/3V6,45
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05B 0-1dự bị00000—0———
28/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Wolfsberger ACT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Wolfsberger ACB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Araz NakhchivanT 5-0dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Araz NakhchivanT 4-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201718100 nghìn €
19/10/201718400 nghìn €
08/01/201818700 nghìn €
02/06/201819500 nghìn €
20/01/201919350 nghìn €
27/06/201920400 nghìn €
29/03/202020400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
15/10/202021450 nghìn €
16/03/202121400 nghìn €
06/06/202122400 nghìn €
28/09/202122600 nghìn €
10/01/202222800 nghìn €
19/06/202223800 nghìn €
09/01/202323800 nghìn €
30/05/202324700 nghìn €
27/12/202324600 nghìn €
16/05/202425650 nghìn €
08/12/202425650 nghìn €
28/05/202526650 nghìn €
07/10/202526600 nghìn €
22/12/202526500 nghìn €
21/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com