
Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Tiểu sử Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi
Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi là tiền đạo thi đấu cho Washington Spirit (nữ), quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 26/12/2001 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 28 trận, 1782 phút thi đấu, 6 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,87. Tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 23 trận và 3 kiến tạo; ở CNCF WCC mùa 2025-2026 có 5 trận, 6 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.482Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 17 | 1.482 | 0 | 0 | 3 | 20 | 7 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | — | — | 5 | 4 | 345 | 6 | 1 | 1 | 15 | 11 | 78% | 69% | 0 | 0 | 8,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.482 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 29/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/398 (76%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 9/46 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 38 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/224 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 116
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/101 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 14 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/55 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 5/7 | — | 6,84 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 7/14 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 30/39 | 0 | 7/14 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Ghana (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 8/14 | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực40