Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Tirlea

CFR ClujHậu vệROU
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexandru Tirlea là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Tirlea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0900000121/2634/5—7,34
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900010032/3800/1—6,18
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2100000—0——6,20
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1900010342/5103/9—6,40
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5900000019/2911/4V4,61
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0900000218/2411/3—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202020100 nghìn €
06/01/202120100 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
25/09/202222100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
29/06/202323100 nghìn €
19/12/202323100 nghìn €
23/06/202424100 nghìn €
17/12/202424100 nghìn €
09/06/202525100 nghìn €
18/12/20252550 nghìn €
26/03/202625100 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MetaloglobusCFR ClujCho mượn—
05/02/2026CFR ClujMetaloglobusChuyển nhượng—
06/01/2025Gimnastic de TarragonaCFR ClujChuyển nhượng—
18/07/2022Alaves BGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
26/07/2020Real Madrid CastillaAlaves BChuyển nhượng—
29/06/2020Salamanca CF UDSReal Madrid CastillaCho mượn—
25/07/2019Real Madrid CastillaSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com