
Alexandra Jóhannsdóttir
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexandra Jóhannsdóttir là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Kristianstads DFF (nữ).
Tiểu sử Alexandra Jóhannsdóttir
Alexandra Jóhannsdóttir là tiền vệ của Kristianstads DFF (nữ), quốc tịch Iceland, 26 tuổi, sinh ngày 19/03/2000. Cao 167 cm, cầu thủ có 27 trận mùa 2026 với 1017 phút thi đấu. Trong các trận đó ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Ở Sweden Damallsvenskan, 20 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ), 7 trận với 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
1.017Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 567 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 67% | 43% | 0 | 0 | 4,50 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 20 | 20 | 450 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/128 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 2/7 | — | 5,78 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ukraina (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/39 | 3 | 9/14 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 4/9 | — | 6,74 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ukraina (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/46 | 0 | 1/6 | — | 6,59 |