
Alex Timossi Andersson
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Alex Timossi Andersson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 604 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/192 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/3 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 2 | 4/7 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/35 | 5 | 9/11 | V | 6,89 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/6 | — | 6,05 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |