Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akari Takeshige

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Akari Takeshige là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).

Tiểu sử Akari Takeshige

Akari Takeshige là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Feyenoord Rotterdam (nữ), mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/01/2003, cao 172 cm và nặng 60 kg. Trong hồ sơ, Akari Takeshige có 1 trận tại Cúp Eredivisie (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—10140000062%0%006,30
Cúp Eredivisie (nữ)——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp Eredivisie (nữ) · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akari Takeshige · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ VfL Wolfsburg (nữ)B 0-714000005/800/1—6,30
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1450010033/3811/1—6,77
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)T 5-016000017/711/3—7,12
23/05/2026Eredivisie (nữ)vs NAC Breda (nữ)T 3-0900110268/7414/8—7,83
09/05/2026Eredivisie (nữ)@ Excelsior Barendrecht (nữ)T 3-0720000061/6512/3—7,47
03/05/2026Eredivisie (nữ)vs FC Utrecht (nữ)T 3-0900010053/6202/4—7,65
26/04/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)H 0-0900000036/4813/6—6,63
05/04/2026Eredivisie (nữ)vs AZ Alkmaar (nữ)H 3-3900000036/4334/5—5,70
29/03/2026Eredivisie (nữ)@ SC Heerenveen (nữ)B 1-2900011151/6035/7—7,17

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com