
Ahmed El Messaoudi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
536Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 12 | 1.072 | 2 | 0 | 2 | 31 | 8 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/357 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/148 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 59
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 4/14 | — | 7,03 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 3/8 | — | 5,79 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/30 | 3 | 5/11 | — | 7,21 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/29 | 3 | 6/14 | — | 5,54 |
| 10/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 4/9 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 5/9 | — | 7,16 |
| 26/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 4 | 4/6 | — | 7,55 |
| 22/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/50 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 17/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/19 | 2 | 7/13 | — | 6,07 |