Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Diéguez

Radomiak RadomHậu vệESP
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adrián Diéguez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—443150000081%38%305,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/200 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Diéguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5610000031/3712/6V5,24
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3740000036/4411/9V5,26
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3900000047/6124/9V5,72
24/07/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1900000049/5825/7—6,94
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 2-6900200364/7345/7V7,56
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-3900000151/6115/6—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201822400 nghìn €
27/02/201923300 nghìn €
10/06/201923300 nghìn €
19/12/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
07/10/202024500 nghìn €
22/11/202024800 nghìn €
07/01/202124800 nghìn €
23/06/202125800 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
28/06/202226800 nghìn €
28/12/202226600 nghìn €
13/06/202327600 nghìn €
28/12/202327850 nghìn €
06/06/2024281,0 triệu €
17/09/202428700 nghìn €
08/12/2024281,0 triệu €
05/06/2025291,0 triệu €
25/09/202529700 nghìn €
07/12/202529700 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €
05/10/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025Jagiellonia BialystokRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2023PonferradinaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
26/07/2022FuenlabradaPonferradinaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
14/09/2020Deportivo AlavésFuenlabradaChuyển nhượng—
20/07/2020AD AlcorconDeportivo AlavésCho mượn—
26/07/2019Deportivo AlavésAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2019SD HuescaDeportivo AlavésCho mượn—
30/01/2019Deportivo AlavésSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2018Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
04/07/2017AD Alcorcón BAlaves BChuyển nhượng—
29/06/2017FuenlabradaAD Alcorcón BCho mượn—
24/01/2017AD Alcorcón BFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2015Getafe U19AD Alcorcón BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com