Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Dźwigała

FC St. PauliHậu vệPOL
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Adam Dźwigała là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—20310000086%100%006,67
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Dźwigała · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-08000004/511/1—6,59
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-023000009/1012/2—6,76
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3770000024/3314/7—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20121650 nghìn €
07/02/20131750 nghìn €
21/07/201317250 nghìn €
13/02/201418250 nghìn €
20/07/201418350 nghìn €
04/03/201519250 nghìn €
29/06/201519200 nghìn €
09/01/201620175 nghìn €
27/03/201620175 nghìn €
23/07/201620150 nghìn €
20/01/201721150 nghìn €
04/07/201721100 nghìn €
15/01/201822100 nghìn €
02/07/201822250 nghìn €
24/01/201923350 nghìn €
28/06/201923350 nghìn €
09/11/202025400 nghìn €
07/02/202125400 nghìn €
15/06/202125400 nghìn €
14/12/202126400 nghìn €
15/06/202226400 nghìn €
29/11/202227400 nghìn €
27/06/202327400 nghìn €
14/12/202328400 nghìn €
05/06/202428600 nghìn €
19/12/202429600 nghìn €
04/06/202529600 nghìn €
13/10/202530900 nghìn €
18/12/202530900 nghìn €
26/05/202630800 nghìn €
28/09/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/12/2020Free PlayerFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2019Wisla PlockDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2017Lechia GdanskWisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2017Gornik LecznaLechia GdanskCho mượn—
30/08/2016Lechia GdanskGornik LecznaChuyển nhượng—
14/01/2016Gornik ZabrzeLechia GdanskCho mượn—
30/08/2015Lechia GdanskGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2014Jagiellonia BialystokLechia GdanskHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012Jagiellonia Bialystok IIJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
31/12/2011Mazur KarczewJagiellonia Bialystok IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh82
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com