Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ada Hegerberg

OL Lyonnes (nữ)Tiền đạoNOR
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ada Hegerberg là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Tiểu sử Ada Hegerberg

Ada Hegerberg là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho OL Lyonnes (nữ) và mang quốc tịch Na Uy. Cầu thủ sinh ngày 10/07/1995, cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Ada Hegerberg ra sân 12 trận với 736 phút, ghi 9 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,47. Ở Ligue 1 (nữ), cầu thủ có 5 trận và 6 bàn, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận và 1 kiến tạo. Trong vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ ghi 3 bàn sau 5 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
21/45Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—5222662017972%36%007,65
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21920014171%37%006,88
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—55418301241171%44%107,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/74 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ada Hegerberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)T 4-030000004/800/1—6,41
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Romania (nữ)T 6-0dự bị00000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Romania (nữ)T 2-0900084311/1703/7—7,50
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-0741072119/2501/5—8,20
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-026001114/601/6—6,68
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-0660130211/1502/2—7,09
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 8-166204217/801/2—7,70
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 7-129305404/400/1—9,20
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 7-127001103/602/2—6,72
23/05/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-466001006/1202/4—6,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com