Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubakary Koita

AEK AthensTiền đạoMTN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Aboubakary Koita là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Aboubakary Koita

Aboubakary Koita là tiền đạo của AEK Athens, quốc tịch Mauritania, hiện 28 tuổi. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện ghi nhận là 5,0 triệu €. Ở mùa 2027, trong 11 trận ra sân, cầu thủ ghi 3 bàn và thi đấu 729 phút. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Sint-Truidense sang AEK Athens vào 12/07/2024 với phí 3,6 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218022011472%58%006,49
VĐQG Hy Lạp2026-2027—5326210011281%47%106,75
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322240006088%66%006,73
Siêu cúp Hy Lạp2026—11630001087%33%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/76 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/42 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubakary Koita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5450010110/1213/4—6,64
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3900020018/21612/21—6,45
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0900051020/2647/13—6,75
30/09/2026CAN@ BeninB 1-2901042213/2137/13—5,71
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-1901072224/30210/16—7,26
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1830020112/1912/10—6,23
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1380030112/1206/9—7,01
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0890030125/27313/17—7,10
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0221011013/1435/9—7,48
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-129000005/502/5V6,27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com