
Abdulrahman Al-Oboud là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 166 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/80 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 2/4 | — | 6,49 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 3/7 | V | 5,73 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 2 | 3/12 | — | 6,29 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 2/2 | V | 6,96 |