
Abdullah Al-Jawaey
Tiền đạoKSA
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdullah Al-Jawaey là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 26/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 14/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Fayha | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2025 | Free Player | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Al-Tai | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Al Shabab | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Taawoun | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Damac | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Al Taawoun | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Maritimo | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Batin | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Al Hilal U23 | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |