
Abdulaziz Al-Bishi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 38% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 4/7 | — | 6,48 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/33 | 2 | 4/15 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 975 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 775 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 625 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Al Ittihad | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Damac | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Al Ittihad | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Al Faisaly | Al Ittihad | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Al Shabab | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Taawoun | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 10/09/2017 | Al Shabab | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hetten FC Youth | Al-Shabab(KSA)U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực37