Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulaziz Al-Bishi

Al FaisalyTiền đạoKSA
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdulaziz Al-Bishi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—532510004080%38%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulaziz Al-Bishi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 1-3610010112/1534/7—6,48
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-2640000218/2604/6—6,44
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-2900030229/3324/15—6,30
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-3230000010/1200/1—6,21
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-013000006/700/2—6,39
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-5360000011/1300/3—6,48
18/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 2-38001103/500/2—6,41
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-11001014/500/1—6,72
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 2-116101117/800/1—8,20
05/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 0-0250000112/1300/2—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 975 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201622400 nghìn €
29/06/201723450 nghìn €
07/01/201924750 nghìn €
31/05/201925975 nghìn €
06/01/202025775 nghìn €
07/04/202026625 nghìn €
10/09/202026850 nghìn €
30/01/2021261,1 triệu €
17/06/2021272,0 triệu €
05/01/2022271,7 triệu €
29/06/2022282,5 triệu €
01/12/2022281,8 triệu €
11/06/2023291,2 triệu €
14/12/2023291,0 triệu €
03/06/202430750 nghìn €
12/12/202430600 nghìn €
09/03/202530500 nghìn €
26/05/202531400 nghìn €
17/12/202531325 nghìn €
03/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Al IttihadAl FaisalyChuyển nhượng—
29/06/2024DamacAl IttihadCho mượn—
10/07/2023Al IttihadDamacChuyển nhượng—
23/01/2019Al FaisalyAl IttihadHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Al ShababAl FaisalyChuyển nhượng—
29/06/2018Al TaawounAl ShababCho mượn—
10/09/2017Al ShababAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Shabab(KSA)U23Al ShababChuyển nhượng—
30/06/2013Hetten FC YouthAl-Shabab(KSA)U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com