
Antonio Jose De Carvalho
Tiền vệPOR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Antonio Jose De Carvalho là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 23/29 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/24 | 1 | 4/9 | — | 7,14 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 8/16 | V | 6,96 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 43/47 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 6/11 | — | 6,32 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/31 | 1 | 4/5 | — | 6,93 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/43 | 4 | 5/9 | — | 7,11 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/26 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 52/61 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/04/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 4,8 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 3,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Riyadh | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2024 | Al Hazem | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Al-Nasr Dubai | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Vitoria Guimaraes | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Moreirense | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Vitoria Guimaraes | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Estoril | FC Porto | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Porto B | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực41