- Phạt góc0 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field, Wuhan · Trọng tài: Dai Bingyue · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Wuhan Jiangda (nữ) thắng Beijing (nữ) 1-0 trên sân nhà Wuhan Sports Center Hehe Football Field.
Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ) 1-0 — CFA Women's Super League 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Wang Shuang
27'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 68' 🟨 Li Qingtong
- 🟨 Xu QianQian 83'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 1Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc5
- 13Tấn công nguy hiểm41
- 37Tấn công53
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Beijing (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Beijing (nữ) ép sân. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Beijing (nữ) 40%.
Wuhan Jiangda (nữ)Beijing (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 36 | Zhao Jingyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Yan Qi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Wang Qianqian | Tiền vệ |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 11 | Zubila Abduwal | Tiền đạo |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 29 | Ding Xuan | Thủ môn |
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
Beijing (nữ) · HLV Yu Yun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Liu Chen | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yu Fan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Si Yu | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Zhao Yujie | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Li Qingtong | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Wang Shanshan | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Saratou Traore | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Fridah Mukoma | Tiền đạo |
| 37 | Zhou Yinuo | Tiền vệ |
| 15 | Yang Jialin | Hậu vệ |
| 3 | Peng Yuxiao | Hậu vệ |
| 2 | He Zhaofen | Hậu vệ |
| 16 | Liang Wei | Tiền vệ |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 9 | Wang Xinling | Tiền đạo |
| 20 | Lu Jiayu | Tiền đạo |
| 18 | Zheng Lu | Tiền đạo |
| 27 | Liu Xuanchi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 1.01 | 26 | 151.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | CWSL | Beijing (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–0 |
| 12/03/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 3–3 |
| 07/09/2024 | CWSL | Beijing (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 14/07/2024 | CHN WFA Cup | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 0–3 |
| 18/05/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 |
| 08/09/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 8–0 |
| 25/07/2023 | CHN WFA Cup | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 6–1 |
| 22/04/2023 | CWSL | Beijing (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 28/03/2023 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 29/10/2022 | CWSL | Beijing (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 25/04/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–3 | T |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–1 | B |
Beijing (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–0 | T |
| 26/04/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 4–1 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | B |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ) là bao nhiêu?
- Wuhan Jiangda (nữ) thắng Beijing (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Wuhan Jiangda (nữ) thắng 16, hòa 1, Beijing (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (CWSL) Beijing (nữ) 1-0 Wuhan Jiangda (nữ).
- Phong độ Wuhan Jiangda (nữ) và Beijing (nữ) trước trận?
- Wuhan Jiangda (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLD); Beijing (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW).
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Beijing (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Beijing (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:53 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

