
U23 Phần Lan (nữ)
Finland
Phong độ: TBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 9 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nanna leivonen | Thủ môn | 23 |
| 12 | Emilia dannback | Thủ môn | 21 |
| 2 | silja jaatinen | Hậu vệ | 25 |
| 3 | sara ikonen | Hậu vệ | 23 |
| 4 | liina nora | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Helmi Vapola | Hậu vệ | 24 |
| 13 | daniela sandas | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Jasmin Mansaray | Hậu vệ | 22 |
| 17 | tuuli viinikka | Hậu vệ | 22 |
| 6 | venla lindfors | Tiền vệ | 23 |
| 7 | aada nurmi | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Daniela Tolonen | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Veera hellman | Tiền vệ | 24 |
| 9 | oona jaaskelainen | Tiền đạo | 24 |
| 10 | sara sievisto | Tiền đạo | 24 |
| 11 | elli seiro | Tiền đạo | 22 |
| 14 | lotta kalske | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Sofia Maatta | Tiền đạo | 22 |
| 18 | stina anna simonen | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Ria Karjalainen | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Phần Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Phần Lan (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Estonia (nữ) 9-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Phần Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Phần Lan (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).