- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng3 – 3
· Nắng 22°C · cập nhật
U19 Bồ Đào Nha (nữ) và U19 Tây Ban Nha (nữ) hòa nhau 0-0.
U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ) 0-0 — U19 châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 28%Kiểm soát bóng72%
- 0Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích14
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc6
- 22Tấn công nguy hiểm59
- 50Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
U19 Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Bồ Đào Nha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Tây Ban Nha (nữ) ép sân. U19 Bồ Đào Nha (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, U19 Tây Ban Nha (nữ) 55%.
U19 Bồ Đào Nha (nữ)U19 Tây Ban Nha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
U19 Bồ Đào Nha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafaela Mendonça | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Iara Lobo | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Carolina Simões | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Sofia liu | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | matilde sousa | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Joana Valente © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Matilde nave | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Francisca Castro | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | francisca vieira | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Luana Bessa | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Joana reis | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | laura silva | Tiền vệ |
| 20 | Caetana vicente | Hậu vệ |
| 9 | eva carreira | Tiền vệ |
| 12 | Beatriz Carvalho | Thủ môn |
| 19 | sofia cruz | Không rõ |
| 14 | cristina fernandes | Hậu vệ |
| 15 | S. Magalhaes | Tiền vệ |
| 11 | Cintia Martins | Tiền vệ |
| 8 | Rita Melo | Tiền vệ |
U19 Tây Ban Nha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laia López de la Morena | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Noa Jiménez Olivares | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Silvia Cristobal | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Amaya García | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Irune Dorado | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Elene Gurtubay Loyo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ainoa Gómez © | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Nerea Carmona | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Rosalia Dominguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Celia Segura | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Alba Cerrato Izquierdo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Arufe lua | Tiền đạo |
| 16 | Redruello Paula Fernandez | Tiền vệ |
| 7 | Adriana Folgado Blanco | Tiền vệ |
| 17 | Emma Moreno Torres | Tiền đạo |
| 21 | Quer anna | Tiền đạo |
| 20 | Lucía Rivas | Tiền đạo |
| 11 | Iris Santiago | Tiền đạo |
| 3 | Julia Torres | Hậu vệ |
| 23 | Anna Álvarez Llopis | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/06/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 |
| 01/11/2023 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 1–9 |
| 09/04/2022 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Bồ Đào Nha (nữ) | 6–0 |
| 22/10/2021 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Bồ Đào Nha (nữ) | 4–0 |
| 04/04/2015 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 |
| 05/04/2014 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
U19 Bồ Đào Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Hungary (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bắc Ireland (nữ) – U19 Bồ Đào Nha (nữ) | 0–1 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Mỹ (nữ) | 1–1 | H |
| 03/03/2026 | INT FRL | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Séc (nữ) | 2–2 | H |
| 27/02/2026 | INT FRL | U19 Bồ Đào Nha (nữ) – U19 Wales (nữ) | 3–1 | T |
U19 Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Bắc Ireland (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Hungary (nữ) | 3–0 | T |
| 02/12/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Tây Ban Nha (nữ) | 0–5 | T |
| 29/11/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Bỉ (nữ) | 5–1 | T |
| 26/11/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Tây Ban Nha (nữ) – U19 Quần đảo Faroe (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Bồ Đào Nha (nữ) và U19 Tây Ban Nha (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: U19 Bồ Đào Nha (nữ) thắng 0, hòa 0, U19 Tây Ban Nha (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 15/06/2025 (UEFA European U19 Women's Championship) U19 Bồ Đào Nha (nữ) 0-2 U19 Tây Ban Nha (nữ).
- Phong độ U19 Bồ Đào Nha (nữ) và U19 Tây Ban Nha (nữ) trước trận?
- U19 Bồ Đào Nha (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWD); U19 Tây Ban Nha (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát U19 Bồ Đào Nha (nữ) vs U19 Tây Ban Nha (nữ)?
- U19 Bồ Đào Nha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Tây Ban Nha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:25 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

