- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
· Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
U19 Đan Mạch (nữ) thắng 5-1 ngay trên sân của U19 Anh (nữ).
U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) 1-5 — U19 châu Âu (nữ) 07/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟥 Sophie Jackson 9'
- 🔁 evie mitchellthay Kyri Teer-Hutchins 12'
-
15'
0 - 1 ⚽ Nikoline Nielsenkiến tạo: Thea Petersen -
⚽ (pen) Lois Shooter
20'
1 - 1 -
30'
1 - 2 ⚽ Mila Bischoff - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Evelina Romasovathay Andrea Jeppesen
- 46' 🔁 Andrea Leervad Thierrythay Thea Petersen
- 46' 🔁 Nicoline Klintskovthay Josephine Lamp
- 🔁 gabriella storeythay zara bailey 46'
- 59' 🔁 Frederikke Ludvigsenthay Nellie Mulvad Gejel
-
62'
1 - 3 ⚽ Frederikke Ludvigsenkiến tạo: Mila Bischoff - 🔁 isabel hebardthay Phoebe De Bohan 63'
- 🔁 freya hironsthay Lois Shooter 68'
- 🔁 Taylor Warrenthay jessica anderson 68'
-
73'
1 - 4 ⚽ Andrea Leervad Thierrykiến tạo: Mila Bischoff - 🟨 74'
-
75'
1 - 5 ⚽ Mila Bischoff - 80' 🔁 Caroline Ahlethay Astrid Engsig-Karup
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 5Sút trúng đích10
- 3Sút không trúng đích10
- 8Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc5
- 22Tấn công nguy hiểm57
- 45Tấn công90
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. U19 Đan Mạch (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Anh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Đan Mạch (nữ) ép sân. U19 Anh (nữ) kiểm soát thế trận 26% thời gian, U19 Đan Mạch (nữ) 60%.
U19 Anh (nữ)U19 Đan Mạch (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
U19 Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sophie Jackson | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Damilola Atinaro | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Niamh Peacock © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | romia gagliano | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | jessica anderson | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Bryony-Rose Brodie | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Lois Shooter | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Phoebe De Bohan | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | katie scott | Không rõ | 0.0 |
| 6 | zara bailey | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Kyri Teer-Hutchins | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | elise christian | Hậu vệ |
| 17 | isabel hebard | Tiền vệ |
| 19 | freya hirons | Tiền đạo |
| 13 | evie mitchell | Không rõ |
| 16 | Rae Saffia | Không rõ |
| 15 | L. Robinson | Hậu vệ |
| 14 | gabriella storey | Tiền vệ |
| 18 | Taylor Warren | Tiền đạo |
| 20 | R. Oukriss | Không rõ |
U19 Đan Mạch (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Isabella Damm © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Andrea Jeppesen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Sarah Vinther | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Astrid Engsig-Karup | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Asta Kynde | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Josephine Lamp | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Alberte Mott | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Thea Petersen | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nikoline Nielsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Nellie Mulvad Gejel | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Andrea Leervad Thierry | Tiền đạo |
| 12 | Evelina Romasova | Hậu vệ |
| 19 | Anna Pallesen | Không rõ |
| 15 | Frederikke Ludvigsen | Tiền đạo |
| 14 | Nicoline Klintskov | Tiền vệ |
| 17 | Mille Kjærgaard | Tiền vệ |
| 18 | Froya Ebbesvik | Tiền đạo |
| 16 | Isabella Andersen | Thủ môn |
| 13 | Caroline Ahle | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 67.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 4.40 | 1.20 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/09/2023 | INT FRL | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 5–0 |
| 11/10/2022 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Anh (nữ) | 1–1 |
| 22/02/2022 | INT FRL | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 2–1 |
| 08/03/2020 | INT FRL | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Anh (nữ) | 2–1 |
| 07/04/2017 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 2–0 |
| 07/03/2016 | INT FRL | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 0–3 |
| 09/03/2015 | INT FRL | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–0 |
| 05/04/2014 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–0 |
| 25/08/2013 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Anh (nữ) | 0–3 |
| 24/01/2013 | INT CF | U19 Anh (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
U19 Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Sĩ (nữ) – U19 Anh (nữ) | 2–0 | B |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Anh (nữ) – U19 Wales (nữ) | 2–3 | B |
| 09/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Anh (nữ) – U19 Latvia (nữ) | 5–0 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | U19 Hà Lan (nữ) – U19 Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 28/10/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Áo (nữ) – U19 Anh (nữ) | 1–1 | H |
U19 Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | INT FRL | U19 Wales (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–5 | T |
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Phần Lan (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Băng Đảo (nữ) | 2–3 | B |
| 09/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 07/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Đan Mạch (nữ) thắng U19 Anh (nữ) 5-1 trên sân khách; hiệp một 1-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: U19 Anh (nữ) thắng 8, hòa 1, U19 Đan Mạch (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 20/09/2023 (INT FRL) U19 Anh (nữ) 5-0 U19 Đan Mạch (nữ).
- Phong độ U19 Anh (nữ) và U19 Đan Mạch (nữ) trước trận?
- U19 Anh (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDW); U19 Đan Mạch (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL).
- Đội hình xuất phát U19 Anh (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ)?
- U19 Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Đan Mạch (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

