- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng0 – 2
· sân trung lập · Ít mây 19°C · cập nhật
U19 Đan Mạch (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của U19 Phần Lan (nữ).
U19 Phần Lan (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) 1-2 — U19 châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 5Sút trúng đích8
- 1Sút không trúng đích8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc9
- 68Tấn công nguy hiểm66
- 116Tấn công94
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U19 Phần Lan (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Phần Lan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Đan Mạch (nữ) ép sân. U19 Phần Lan (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, U19 Đan Mạch (nữ) 42%.
U19 Phần Lan (nữ)U19 Đan Mạch (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
U19 Phần Lan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ella-Maria Ervasti | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Noora karvonen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Reeta pirila © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | lotta hakola | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Rebecca viljamaa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Aada Makela | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Cecilia jantti | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Saara Lahtela | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | fanni sinivuori | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | ilona heinonen | Không rõ | 0.0 |
| 20 | sofia eranka | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | queenie ziting xiang | Tiền đạo |
| 8 | Melisa arifi | Hậu vệ |
| 6 | Anni Harmaala | Tiền đạo |
| 15 | Veera jaaska | Tiền vệ |
| 12 | ninni karppinen | Không rõ |
| 17 | helmi kumpulainen | Tiền vệ |
| 3 | Lotta paavilainen | Hậu vệ |
| 7 | Olivia reis | Tiền vệ |
| 5 | elli welling | Tiền vệ |
U19 Đan Mạch (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Isabella Damm | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Carli Scheuer Moesgaard © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Hannah Jørgensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Asta Kynde | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Emilie Holt Luplau | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ida-Sofie Rathe | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Rie Skotte Jorgensen | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | anna pallesen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Flora Kopp Højer | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Josefine Uhd | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nikoline Nielsen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 6 | Alberte Mott | Tiền vệ |
| 11 | Silke Lynge Larsen | Hậu vệ |
| 15 | Sofie Lundberg | Tiền đạo |
| 1 | Sofie Hoffmann | Thủ môn |
| 14 | martha hesselholt | Tiền đạo |
| 7 | Astrid Engsig-Karup | Hậu vệ |
| 12 | Laura Colstrup | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Phần Lan (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Phần Lan (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Phần Lan (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Đan Mạch (nữ) thắng U19 Phần Lan (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát U19 Phần Lan (nữ) vs U19 Đan Mạch (nữ)?
- U19 Phần Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Đan Mạch (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

