
U17 Thái Lan (nữ)
ThailandHLV Thidarat Wiwasukhu
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Pimlapat Aeewong | Thủ môn | 17 |
| 18 | Dinara Kordem | Thủ môn | 17 |
| 22 | Thanaphon Sinsairam | Thủ môn | 17 |
| 2 | Arisa Tamsakul | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Atittaya Nuthong | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Similint Wongsuban | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Bunyaphon Sonsi | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Suracha Tanawat | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Warittha Janya | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Napatsawan Suebsuan | Hậu vệ | 18 |
| 7 | Pathamon Saengta | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Aunchidtha Homtago | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Kawinthida Kikuntod | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Waranthorn Pongkoksi | Tiền vệ | 15 |
| 17 | Mirika Sheila Murdoch | Tiền vệ | 16 |
| 20 | Susana Kordem | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Papichaya Krajangsaeng | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Thidawan Wangchin | Tiền đạo | 18 |
| 10 | Kurisara Limpawanich | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Monthida Numnuan | Tiền đạo | 18 |
| 12 | Supansa Danique Van Engelen | Tiền đạo | 17 |
| 19 | Natthida Tirapalika | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Prawnapa Wisadchat | Tiền đạo | 15 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Thái Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Thái Lan (nữ) 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thắng U17 Lebanon (nữ) 5-0 (U17 châu Á (nữ)).
- Đội hình U17 Thái Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Thái Lan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 17,2.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Thái Lan (nữ)?
- HLV trưởng là Thidarat Wiwasukhu (THA, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).