- Phạt góc13 – 0
Sân Suzhou Sports Center Stadium, Suzhou · Trọng tài: Jon Sol-Mi · cập nhật
U17 Trung Quốc (nữ) thắng U17 Myanmar (nữ) 6-0 trên sân nhà Suzhou Sports Center Stadium.
U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Myanmar (nữ) 6-0 — U17 châu Á (nữ) 01/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Liu Yuxikiến tạo: Li Yaqi
7'
1 - 0 -
⚽ Zheng Nimankiến tạo: Yang Lan
30'
2 - 0 -
⚽ Huang Qinyikiến tạo: Liu Yuxi
41'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ju Zhitongthay Huang Qinyi 46'
- 🔁 Zhao Siqingthay Xu Xiaotang 46'
- 🔁 Cheng Wandithay Yang Lan 64'
- 🔁 Wu Yichenthay Wang Chenxi 64'
-
⚽ Wu Yichen
67'
4 - 0 -
⚽ (pen) Cheng Wandi
72'
5 - 0 - 🔁 Yang Ruixuethay Xu Yue 75'
-
⚽ Ju Zhitongkiến tạo: Zheng Niman
85'
6 - 0 - 89' 🔁 Honey Phoo Waithay Khin Myat Bhone Htut
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 83%Kiểm soát bóng17%
- 13Tổng cú sút41
- 11Sút trúng đích0
- 13Sút không trúng đích0
- 31Sút trong vòng cấm0
- 7Sút bị chặn0
- 13Phạt góc0
- 44Tấn công nguy hiểm0
- 76Tấn công2
- 509Chuyền187
- 426Chuyền chính xác82
- 8Chuyền then chốt0
- 21Chuyền dài0
- 37Rê bóng0
- 20Tạt bóng14
- 42Tranh chấp54
- 3Tắc bóng65
- 41Cản phá80
- 12Cứu thua14
- 15Phạm lỗi2
- 36Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 83%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Myanmar (nữ) ép sân. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 79% thời gian, U17 Myanmar (nữ) 9%.
U17 Trung Quốc (nữ)U17 Myanmar (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
U17 Trung Quốc (nữ) · HLV Ma Xiaoxu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Niu Ziqi | Thủ môn | 6.25 |
| 3 | Cai Xinlin | Hậu vệ | 7.61 |
| 5 | Yang Yuxuan © | Hậu vệ | 7.71 |
| 14 | Li Yaqi | Hậu vệ | 7.22 |
| 21 | Xu Yue | Hậu vệ | 7.36 |
| 6 | Zheng Niman | Tiền vệ | 9.0 |
| 10 | Yang Lan | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Xu Xiaotang | Tiền vệ | 7.15 |
| 9 | Huang Qinyi | Tiền đạo | 8.01 |
| 11 | Liu Yuxi | Tiền đạo | 8.86 |
| 17 | Wang Chenxi | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ju Zhitong | Tiền đạo |
| 18 | Wu Yichen | Tiền đạo |
| 8 | Zhao Siqing | Tiền vệ |
| 22 | Yu Qianna | Thủ môn |
| 12 | Bai Shuiling | Thủ môn |
| 13 | Li Qixian | Tiền đạo |
| 2 | Ouyang Rongxin | Hậu vệ |
| 4 | Chen Jiachun | Hậu vệ |
| 23 | Yang Ruixue | Hậu vệ |
| 16 | Hu Cuiping | Tiền vệ |
| 7 | Cheng Wandi | Tiền vệ |
| 19 | Liu Yuchen | Hậu vệ |
U17 Myanmar (nữ) · HLV Kumiko Tashiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Saung Pwint Phyu | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Thae Ei Hlaing © | Hậu vệ | 5.33 |
| 3 | Chit Pwint Aung | Hậu vệ | 5.67 |
| 6 | Pin Myint Yan | Hậu vệ | 5.51 |
| 13 | Khin Myat Bhone Htut | Hậu vệ | 5.55 |
| 15 | Thaw Dar Hnin | Hậu vệ | 5.86 |
| 7 | Min Htone May Zitar | Tiền vệ | 5.65 |
| 16 | Sai Hwal Nan | Tiền vệ | 5.23 |
| 20 | Khaing Zin Myint | Tiền vệ | 5.9 |
| 21 | Thet Thet Wai | Tiền vệ | 5.39 |
| 10 | Shin Thant Phyu Sin Pyone | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ingyin May | Tiền vệ |
| 19 | Honey Phoo Wai | Tiền vệ |
| 17 | May Thinzar | Tiền vệ |
| 12 | Hnin Wint War Kyaw | Tiền vệ |
| 11 | Yee Yee Phyo | Tiền vệ |
| 9 | Saung Thazin Oo | Tiền vệ |
| 5 | Win Yupar | Tiền vệ |
| 4 | Myat Moe San | Tiền vệ |
| 14 | Pyae Paing Hmue Eain | Hậu vệ |
| 8 | San San Htwe | Hậu vệ |
| 22 | Kyawt Kay Khine | Thủ môn |
| 18 | Aye Wathan Toe | Thủ môn |
Phong độ gần đây
U17 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 1–0 | B |
| 05/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | U17 Trung Quốc (nữ) – Chongqing (nữ) | 1–1 | H |
| 03/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 2–0 | B |
| 17/03/2026 | CHN WFA Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 4–0 | T |
| 14/03/2026 | CHN WFA Cup | XiAn Reserve Force (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 0–5 | T |
U17 Myanmar (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | INT FRL | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 2–3 | B |
| 12/03/2026 | INT FRL | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 0–2 | B |
| 17/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Myanmar (nữ) – U17 Indonesia (nữ) | 1–0 | T |
| 15/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ma Cao (nữ) | 7–0 | T |
| 28/04/2023 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Myanmar (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Myanmar (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 01/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Sports Center Stadium (Suzhou).
- Kết quả U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Myanmar (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Trung Quốc (nữ) thắng U17 Myanmar (nữ) 6-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Myanmar (nữ) trước trận?
- U17 Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWWW); U17 Myanmar (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLW).
- Đội hình xuất phát U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Myanmar (nữ)?
- U17 Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, U17 Myanmar (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

