
Zofia Burzan là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Czarni Sosnowiec (nữ).
Tiểu sử Zofia Burzan
Zofia Burzan là tiền vệ người Poland, 17 tuổi, hiện thi đấu cho Czarni Sosnowiec (nữ). Cầu thủ sinh ngày 30/05/2009 và đã góp mặt trong 7 trận của mùa 2026-2027, tổng cộng 592 phút thi đấu. Ở mùa này, cầu thủ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo và điểm trung bình 4,61. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo trong 4 trận. Ở UEFA EL W, cầu thủ có 2 kiến tạo trong 2 trận, còn tại U17 World Cup (nữ) năm 2026 có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 335 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 61% | 40% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/65 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-6 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 1/9 | — | 6,30 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Nigeria (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/48 | 3 | 9/16 | — | 6,10 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Breidablik (nữ) | T 1-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | @ Breidablik (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ TJ Spartak Myjava (nữ) | T 4-2 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Apollon Limassol LFC (nữ) | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Athlone Town (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | T 2-0 | 85 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 16/23 | 4 | 11/21 | — | 9,19 |