- Thẻ vàng1 – 2
Sân Gazprom Arena, Saint Petersburg · Ít mây 15°C · cập nhật
Zenit St Petersburg (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 3-0 trên sân nhà Gazprom Arena.
Zenit St Petersburg (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) 3-0 — Russian Women's Premier League 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽
26'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 isidora vuckovicthay Milena Lyubimova
-
⚽ Violeta Slovickiến tạo: Darina Ishmukhametova
49'
2 - 0 - 53' 🔁 Zeljka Belovanthay maria galai
- 53' 🔁 Irina drichevathay kristina komissarova
- 60' 🟨 Daniela Basaeva
- 🔁 kikithay Darina Ishmukhametova 66'
- 70' 🔁 Kamilla Abashilovathay Tatiana danilochkina
- 🔁 Medeya zharkovathay Ekaterina pantukhina 70'
- 🟨 kiki 73'
- 86' 🟨 Yulia Bessolova
-
⚽
89'
3 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 4Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc0
- 71Tấn công nguy hiểm52
- 71Tấn công70
- 0Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Zenit St Petersburg (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zenit St Petersburg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Moscow (nữ) ép sân. Zenit St Petersburg (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Dynamo Moscow (nữ) 36%.
Zenit St Petersburg (nữ)Dynamo Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Zenit St Petersburg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nataliya voskobovich | Thủ môn | 0.0 |
| 55 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Živana Stupar | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | valeria khokhlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Elizaveta Semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 56 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alena Andreeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Arina Shuba | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Ekaterina pantukhina | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Anastasia Pozdeeva © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Olga Chernova | Tiền vệ |
| 5 | Ksenia Dzhinikashvili | Hậu vệ |
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn |
| 9 | kiki | Tiền đạo |
| 16 | Elizaveta Lazareva | Tiền vệ |
| 77 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 13 | vera simanovskaya | Hậu vệ |
| 17 | Yulia Soboleva | Không rõ |
| 31 | Medeya zharkova | Hậu vệ |
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nadezhda Koltakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | yulia myasnikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Yulia Bessolova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | maria galai | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 69 | Milena Lyubimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ |
| 10 | Berivan icen | Tiền đạo |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ |
| 7 | Irina dricheva | Tiền đạo |
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo |
| 13 | Kamilla Abashilova | Hậu vệ |
| 71 | Anna Sas | Tiền vệ |
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
| 22 | isidora vuckovic | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 |
| 19/07/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–0 |
| 23/05/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–1 |
| 11/08/2024 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 5–2 |
| 29/06/2024 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 |
| 18/11/2023 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–0 |
| 20/08/2023 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–5 |
| 21/04/2023 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Zenit St Petersburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | T |
| 06/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | T |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | T |
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | RUS Women's Cup | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–1 | H |
Dynamo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 04/09/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 28/08/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–3 | T |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 5–0 | T |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Zenit St Petersburg (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zenit St Petersburg (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 20 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gazprom Arena (Saint Petersburg).
- Kết quả Zenit St Petersburg (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Zenit St Petersburg (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 3-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Zenit St Petersburg (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Zenit St Petersburg (nữ) thắng 7, hòa 0, Dynamo Moscow (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (RUS Women's Premier League) Dynamo Moscow (nữ) 0-2 Zenit St Petersburg (nữ).
- Phong độ Zenit St Petersburg (nữ) và Dynamo Moscow (nữ) trước trận?
- Zenit St Petersburg (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDW); Dynamo Moscow (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:30 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

