- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân TC Strahov, Prague · Ít mây 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
Sparta Praha (nữ) thắng Slovacko (nữ) 6-1 trên sân nhà TC Strahov.
Sparta Praha (nữ) vs Slovacko (nữ) 6-1 — VĐQG nữ Séc 01/11/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ hallie bergford
16'
1 - 0 -
⚽ denisa rancova
31'
2 - 0 -
⚽ Franny·Cerna
40'
3 - 0 - 🟨 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ dominika huvarova
65'
4 - 0 -
68'
4 - 1 ⚽ - 82' 🟨
-
⚽ natalie peskova
83'
5 - 1 -
⚽ (phản lưới) denisa jonasova
87'
6 - 1
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 14Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích5
- 24Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 84Tấn công nguy hiểm46
- 113Tấn công86
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Sparta Praha (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sparta Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slovacko (nữ) ép sân. Sparta Praha (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Slovacko (nữ) 34%.
Sparta Praha (nữ)Slovacko (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | zuzana kozurikova | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Eliška Sonntágová © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | radka paulenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | natalie peskova | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Eva Bartoňová | Hậu vệ |
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ |
| 44 | nikola harantova | Thủ môn |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 15 | eliska nechutova | Hậu vệ |
Slovacko (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | anna marina stefanikova | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Marit Speek | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nina Korimova | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | natalie trckova | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Marketa jancarova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | ema jurenikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darina hruzikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | denisa jonasova | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | sara strakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Matilda Slukova | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Katarina buckova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 15 | vanessa hrusovska | Tiền đạo |
| 16 | jolana sadlova | Không rõ |
| 25 | Ema Tomankova | Tiền vệ |
| 30 | Anezka zelenkova | Thủ môn |
| 14 | Nicole chromeckova | Tiền đạo |
| 26 | Valerie Brablikova | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.00 | 29 | 41.00 | 7.5 | 5.50 | 1.15 | 10.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–3 |
| 24/05/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 4–1 |
| 02/05/2026 | CZE Women's Cup | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 1–3 |
| 26/04/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 1–4 |
| 02/11/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 |
| 22/08/2025 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 2–0 |
| 24/05/2025 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 4–2 |
| 04/05/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 |
| 27/04/2025 | CZE Women's Cup | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–3 |
| 15/03/2025 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 1–6 | T |
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Prague Raptors (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–1 | T |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Farul Constanta (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 | T |
Slovacko (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 2–0 | T |
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–3 | T |
| 27/09/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 1–2 | T |
| 20/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–9 | B |
| 13/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sparta Praha (nữ) vs Slovacko (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sparta Praha (nữ) vs Slovacko (nữ) thuộc VĐQG nữ Séc, Vòng 10 đã diễn ra lúc 18:15 ngày 01/11/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TC Strahov (Prague).
- Kết quả Sparta Praha (nữ) vs Slovacko (nữ) là bao nhiêu?
- Sparta Praha (nữ) thắng Slovacko (nữ) 6-1; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Sparta Praha (nữ) vs Slovacko (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Sparta Praha (nữ) thắng 26, hòa 3, Slovacko (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 29/08/2026 (CZE Women's Liga ) Slovacko (nữ) 0-3 Sparta Praha (nữ).
- Phong độ Sparta Praha (nữ) và Slovacko (nữ) trước trận?
- Sparta Praha (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Slovacko (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:33 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

