
Slovacko (nữ)
Phong độ: TTBBB
Slovacko (nữ) sẽ gặp Horni Herspice (nữ) lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Czech Cambrinus Women's Liga .
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 9 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | anna marina stefanikova | Thủ môn | — |
| 28 | Ella Novakova | Thủ môn | — |
| 30 | Anezka zelenkova | Thủ môn | 21 |
| 2 | Marit Speek | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Nina Korimova | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Terezie ohlidalova | Hậu vệ | 24 |
| 11 | natalie trckova | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Alzbeta chlumova | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Marketa jancarova | Tiền vệ | 20 |
| 10 | ema jurenikova | Tiền vệ | 18 |
| 12 | tereza vesela | Tiền vệ | 18 |
| 17 | darina hruzikova | Tiền vệ | 22 |
| 18 | denisa jonasova | Tiền vệ | 23 |
| 19 | andrea gajduskova | Tiền vệ | 18 |
| 20 | sara strakova | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Matilda Slukova | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Ema Tomankova | Tiền vệ | — |
| 7 | Victoria havalec | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Nicole chromeckova | Tiền đạo | 19 |
| 15 | vanessa hrusovska | Tiền đạo | — |
| 21 | Katarina buckova | Tiền đạo | 20 |
| 26 | Valerie Brablikova | Tiền đạo | — |
| 16 | jolana sadlova | Không rõ | — |
| 26 | V. Brablikova | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Slovacko (nữ) là khi nào?
- Slovacko (nữ) gặp Horni Herspice (nữ) trên sân nhà lúc 20:00 ngày 25/10/2026, giải Czech Cambrinus Women's Liga .
- Slovacko (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Slovacko (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Banik Ostrava (nữ) 3-0 (Czech Cambrinus Women's Liga ).
- Đội hình Slovacko (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Slovacko (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Slovacko (nữ)?
- Sân nhà Sportovni areal Siruch UMT tại Stare Mesto, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích Slovacko (nữ) mùa này tại Czech Cambrinus Women's Liga ?
- Tại Czech Cambrinus Women's Liga , Slovacko (nữ) đã đá 8 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 0,88 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).