
VĐQG nữ Séc
Czech RepublicMùa 2026-2027Vòng 10/14Giải vô địch (league)ĐKVĐ Sparta Praha (nữ) (22 lần)cập nhật 22:25 25/10/2026
BXH VĐQG nữ Séc mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.
Slavia Praha (nữ) đang dẫn đầu VĐQG nữ Séc với 27 điểm sau 9 trận, hơn Sparta Praha (nữ) 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Horni Herspice Women.
Bảng xếp hạng VĐQG nữ Séc 2026-2027
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 46–1 | +45 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 30–7 | +23 | 21 | BTTTT | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 18–15 | +3 | 15 | BTTTB | |
| 4 | 9 | 4 | 1 | 4 | 9–20 | -11 | 13 | BBTTT | |
| 5 | 9 | 4 | 0 | 5 | 11–21 | -10 | 12 | TBBBT | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | 7–10 | -3 | 12 | TTBBB | |
| 7 | 9 | 1 | 1 | 7 | 9–27 | -18 | 4 | TBBBB | |
| 8 | 9 | 0 | 0 | 9 | 0–29 | -29 | 0 | BBBBB |
Relegation PlayoffsTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Slavia Praha (nữ) | 5 | 5-0-0 | 26–0 | 15 | 4 | 4-0-0 | 20–1 | 12 |
| 2 | Sparta Praha (nữ) | 4 | 3-0-1 | 16–3 | 9 | 5 | 4-0-1 | 14–4 | 12 |
| 3 | Slovan Liberec (nữ) | 4 | 3-0-1 | 13–7 | 9 | 4 | 2-0-2 | 5–8 | 6 |
| 4 | Slovacko (nữ) | 5 | 1-1-3 | 3–14 | 4 | 4 | 3-0-1 | 6–6 | 9 |
| 5 | Viktoria Plzen (nữ) | 5 | 3-0-2 | 8–7 | 9 | 4 | 1-0-3 | 3–14 | 3 |
| 6 | Prague Raptors (nữ) | 4 | 3-0-1 | 6–1 | 9 | 4 | 1-0-3 | 1–9 | 3 |
| 7 | Banik Ostrava (nữ) | 4 | 1-0-3 | 8–11 | 3 | 5 | 0-1-4 | 1–16 | 1 |
| 8 | Horni Herspice (nữ) | 4 | 0-0-4 | 0–7 | 0 | 5 | 0-0-5 | 0–22 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (nữ) | 9 | 11% | 100% | 88% | 55% | 5.22 |
| 2 | Sparta Praha (nữ) | 9 | 44% | 88% | 77% | 55% | 4.11 |
| 3 | Slovan Liberec (nữ) | 8 | 50% | 100% | 75% | 62% | 4.13 |
| 4 | Slovacko (nữ) | 9 | 22% | 77% | 55% | 22% | 3.22 |
| 5 | Viktoria Plzen (nữ) | 9 | 33% | 77% | 66% | 33% | 3.56 |
| 6 | Prague Raptors (nữ) | 8 | 0% | 62% | 37% | 12% | 2.13 |
| 7 | Banik Ostrava (nữ) | 9 | 22% | 88% | 77% | 33% | 4.00 |
| 8 | Horni Herspice (nữ) | 9 | 0% | 88% | 22% | 22% | 3.22 |
Đội cuối bảng là Horni Herspice (nữ) với 0 điểm, hiệu số -29.
Toàn giải trung bình 3.61 bàn/trận sau 35 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu VĐQG nữ Séc?
- Slavia Praha (nữ) dẫn đầu VĐQG nữ Séc 2026-2027 với 27 điểm sau 9 trận (9 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +45), hơn Sparta Praha (nữ) xếp thứ hai 6 điểm.
- VĐQG nữ Séc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 35 trận đã đấu, 8 đội ở VĐQG nữ Séc ghi tổng cộng 130 bàn, trung bình 3,71 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Slavia Praha (nữ) (46 bàn).
- Vua phá lưới VĐQG nữ Séc hiện tại là ai?
- Michaela Khyrova (Sparta Praha (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn VĐQG nữ Séc 2026-2027 với 11 bàn; xếp sau là Isabella Briede (Slavia Praha (nữ)) với 8 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của VĐQG nữ Séc diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của VĐQG nữ Séc là Banik Ostrava (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) lúc 06:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 10); ngày đó có 4 trận.
- Đương kim vô địch VĐQG nữ Séc là đội nào?
- Đương kim vô địch VĐQG nữ Séc là Sparta Praha (nữ) (22 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Sparta Praha (nữ) với 22 lần.
- VĐQG nữ Séc đang đá đến vòng mấy?
- VĐQG nữ Séc 2026-2027 đang ở vòng 10 trên tổng 14 vòng, với 8 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:19 28/10/2026 (giờ Việt Nam).