- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Sportovni areal Siruch UMT, Stare Mesto · cập nhật
Slavia Praha (nữ) thắng 9-0 ngay trên sân của Slovacko (nữ).
Slovacko (nữ) vs Slavia Praha (nữ) 0-9 — Czech Cambrinus Women's Liga 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Alzbeta chlumova -
6'
0 - 2 ⚽ Kamila Dubcová -
18'
0 - 3 ⚽ (pen) Kamila Dubcová -
23'
0 - 4 ⚽ Roksolana Kravchuk - 34' 🟨 Tereza Krejcirikova
-
39'
0 - 5 ⚽ (phản lưới) Alzbeta chlumova - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Lucie Kroupovathay Tereza Krejcirikova
- 46' 🔁 H. Jaénthay Diana Bartovičová
- 57' 🔁 Sabina strizovathay Kristyna Ruzickova
- 57' 🔁 Tamara Moravkovathay Roksolana Kravchuk
- 🔁 jolana sadlovathay sara strakova 57'
- 🔁 andrea gajduskovathay Matilda Slukova 57'
- 🔁 Nicole chromeckovathay natalie trckova 62'
- 🔁 darina hruzikovathay Katarina buckova 62'
- 🟨 Nicole chromeckova 66'
-
68'
0 - 6 ⚽ Sabina strizova -
70'
0 - 7 ⚽ Sabina strizova - 74' 🔁 Sierra Pennockthay Isabella Briede
-
75'
0 - 8 ⚽ Isabella Briede - 🔁 vanessa hrusovskathay Nina Korimova 80'
-
89'
0 - 9 ⚽ Sabina strizova - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 26%Kiểm soát bóng74%
- 0Sút trúng đích11
- 5Sút không trúng đích3
- 5Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc9
- 7Tấn công nguy hiểm29
- 26Tấn công43
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-5, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Slavia Praha (nữ) kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Slovacko (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slavia Praha (nữ) ép sân. Slovacko (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, Slavia Praha (nữ) 55%.
Slovacko (nữ)Slavia Praha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Slovacko (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | anna marina stefanikova | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Marit Speek | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nina Korimova | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | natalie trckova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Alzbeta chlumova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Marketa jancarova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | ema jurenikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | tereza vesela | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | sara strakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Matilda Slukova | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Katarina buckova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Valerie Brablikova | Tiền đạo |
| 14 | Nicole chromeckova | Tiền đạo |
| 19 | andrea gajduskova | Tiền vệ |
| 7 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 15 | vanessa hrusovska | Tiền đạo |
| 17 | darina hruzikova | Tiền vệ |
| 28 | Ella Novakova | Thủ môn |
| 16 | jolana sadlova | Không rõ |
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | lucie bendova | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Diana Bartovičová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo | 0.0 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ |
| 9 | Sabina strizova | Tiền đạo |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ |
| 1 | Jovana Petrović | Thủ môn |
| 10 | Sierra Pennock | Tiền vệ |
| 28 | Tamara Moravkova | Tiền vệ |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
| 7 | H. Jaén | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–6 |
| 28/03/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 3–1 |
| 08/11/2025 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 4–0 |
| 07/09/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–1 |
| 11/05/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–3 |
| 12/04/2025 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 3–0 |
| 22/03/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–2 |
| 29/09/2024 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 2–1 |
| 25/05/2024 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 2–0 |
| 08/05/2024 | INT CF | Slavia Praha (nữ) – Slovacko (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Slovacko (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 0–1 | B |
| 06/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Slovacko (nữ) | 5–0 | B |
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–3 | B |
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–1 | T |
| 16/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 1–1 | H |
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–0 | T |
| 06/09/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–2 | T |
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 9–0 | T |
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–6 | T |
| 15/08/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovacko (nữ) vs Slavia Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slovacko (nữ) vs Slavia Praha (nữ) thuộc Czech Cambrinus Women's Liga , Vòng 6 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sportovni areal Siruch UMT (Stare Mesto).
- Kết quả Slovacko (nữ) vs Slavia Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) thắng Slovacko (nữ) 9-0 trên sân khách; hiệp một 0-5.
- Lịch sử đối đầu Slovacko (nữ) vs Slavia Praha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Slovacko (nữ) thắng 0, hòa 1, Slavia Praha (nữ) thắng 29. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (CZE Women's Liga ) Slovacko (nữ) 1-6 Slavia Praha (nữ).
- Phong độ Slovacko (nữ) và Slavia Praha (nữ) trước trận?
- Slovacko (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDL); Slavia Praha (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:54 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

