- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Lucni UMT, Plzen · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Slovacko (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Viktoria Plzen (nữ).
Viktoria Plzen (nữ) vs Slovacko (nữ) 1-2 — Czech Cambrinus Women's Liga 27/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Flavie Dube 27'
-
46+1'
0 - 1 ⚽ Marketa jancarova - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
49'
0 - 2 ⚽ ema jurenikova - 59' 🔁 Victoria havalecthay Nicole chromeckova
- 59' 🔁 denisa jonasovathay darina hruzikova
- 67' 🔁 Nina Korimovathay Matilda Slukova
- 67' 🔁 jolana sadlovathay Marit Speek
- 🟨 71'
-
⚽ Macey Bader
74'
1 - 2 - 🔁 Laura Brandlovathay Macey Bader 81'
- 🔁 anna natalie hrbatathay Flavie Dube 83'
- 83' 🔁 tereza veselathay sara strakova
- 84' 🟨 denisa jonasova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 6Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích8
- 17Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc5
- 54Tấn công nguy hiểm46
- 103Tấn công96
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Viktoria Plzen (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Viktoria Plzen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slovacko (nữ) ép sân. Viktoria Plzen (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Slovacko (nữ) 47%.
Viktoria Plzen (nữ)Slovacko (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Viktoria Plzen (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | michaela radova | Thủ môn | 0.0 |
| 16 | amalie blasczykova | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | petra tauberova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | valentyna marsikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | nikola sotova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | sarka kynclova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Miroslava Mrázová | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Macey Bader | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | julie freislerova | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | berenika hoffmann | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Flavie Dube | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | K. Antony | Không rõ |
| 7 | Laura Brandlova | Không rõ |
| 34 | anna natalie hrbata | Tiền vệ |
| 20 | Natalie navratilova | Tiền vệ |
| 19 | Adela Radova | Tiền vệ |
| 30 | Natalie zizkova | Thủ môn |
| 13 | klaudia krupova | Tiền đạo |
Slovacko (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | anna marina stefanikova | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Marit Speek | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | natalie trckova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Alzbeta chlumova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Marketa jancarova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | ema jurenikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darina hruzikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | sara strakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Matilda Slukova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Nicole chromeckova | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Katarina buckova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 15 | vanessa hrusovska | Tiền đạo |
| 18 | denisa jonasova | Tiền vệ |
| 3 | Nina Korimova | Hậu vệ |
| 16 | jolana sadlova | Không rõ |
| 12 | tereza vesela | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 151.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–3 |
| 13/09/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 4–0 |
| 09/03/2025 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 3–0 |
| 02/03/2025 | CZE Women's Cup | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 1–2 |
| 20/10/2024 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 1–2 |
| 10/03/2024 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 1–1 |
| 16/09/2023 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–2 |
| 06/11/2022 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 1–1 |
| 10/09/2022 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–2 |
| 13/03/2022 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Viktoria Plzen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 5–1 | B |
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 3–2 | T |
| 05/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 0–2 | T |
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 1–0 | T |
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Prague Raptors (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 1–0 | B |
Slovacko (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–9 | B |
| 13/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 0–1 | B |
| 06/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Slovacko (nữ) | 5–0 | B |
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–3 | B |
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slovacko (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Viktoria Plzen (nữ) vs Slovacko (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Viktoria Plzen (nữ) vs Slovacko (nữ) thuộc Czech Cambrinus Women's Liga , Vòng 7 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 27/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lucni UMT (Plzen).
- Kết quả Viktoria Plzen (nữ) vs Slovacko (nữ) là bao nhiêu?
- Slovacko (nữ) thắng Viktoria Plzen (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Viktoria Plzen (nữ) vs Slovacko (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Viktoria Plzen (nữ) thắng 4, hòa 3, Slovacko (nữ) thắng 23. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (CZE Women's Liga ) Viktoria Plzen (nữ) 0-3 Slovacko (nữ).
- Phong độ Viktoria Plzen (nữ) và Slovacko (nữ) trước trận?
- Viktoria Plzen (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL); Slovacko (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:02 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

