
VĐQG nữ Séc
Czech RepublicMùa 2026-2027Vòng 11/14Giải vô địch (league)ĐKVĐ Sparta Praha (nữ) (22 lần)cập nhật 20:02 01/11/2026
BXH VĐQG nữ Séc mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.
Slavia Praha (nữ) đang dẫn đầu VĐQG nữ Séc với 30 điểm sau 10 trận, hơn Sparta Praha (nữ) 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Sparta Praha(w).
Bảng xếp hạng VĐQG nữ Séc 2026-2027
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | 50–2 | +48 | 30 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 0 | 2 | 36–8 | +28 | 24 | TTTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 22–16 | +6 | 18 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10–26 | -16 | 13 | BTTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 1 | 5 | 11–21 | -10 | 13 | BBBTH | |
| 6 | 9 | 4 | 0 | 5 | 8–14 | -6 | 12 | TBBBB | |
| 7 | 10 | 1 | 2 | 7 | 9–27 | -18 | 5 | BBBBH | |
| 8 | 10 | 0 | 0 | 10 | 1–33 | -32 | 0 | BBBBB |
Relegation PlayoffsTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Slavia Praha (nữ) | 5 | 5-0-0 | 26–0 | 15 | 5 | 5-0-0 | 24–2 | 15 |
| 2 | Sparta Praha (nữ) | 5 | 4-0-1 | 22–4 | 12 | 5 | 4-0-1 | 14–4 | 12 |
| 3 | Slovan Liberec (nữ) | 4 | 3-0-1 | 13–7 | 9 | 5 | 3-0-2 | 9–9 | 9 |
| 4 | Slovacko (nữ) | 5 | 1-1-3 | 3–14 | 4 | 5 | 3-0-2 | 7–12 | 9 |
| 5 | Viktoria Plzen (nữ) | 5 | 3-0-2 | 8–7 | 9 | 5 | 1-1-3 | 3–14 | 4 |
| 6 | Prague Raptors (nữ) | 5 | 3-0-2 | 7–5 | 9 | 4 | 1-0-3 | 1–9 | 3 |
| 7 | Banik Ostrava (nữ) | 5 | 1-1-3 | 8–11 | 4 | 5 | 0-1-4 | 1–16 | 1 |
| 8 | Horni Herspice (nữ) | 5 | 0-0-5 | 1–11 | 0 | 5 | 0-0-5 | 0–22 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (nữ) | 10 | 20% | 100% | 90% | 60% | 5.20 |
| 2 | Sparta Praha (nữ) | 10 | 50% | 90% | 80% | 60% | 4.40 |
| 3 | Slovan Liberec (nữ) | 9 | 55% | 100% | 77% | 66% | 4.22 |
| 4 | Slovacko (nữ) | 10 | 30% | 80% | 60% | 30% | 3.60 |
| 5 | Viktoria Plzen (nữ) | 10 | 30% | 70% | 60% | 30% | 3.20 |
| 6 | Prague Raptors (nữ) | 9 | 11% | 66% | 44% | 22% | 2.44 |
| 7 | Banik Ostrava (nữ) | 10 | 20% | 80% | 70% | 30% | 3.60 |
| 8 | Horni Herspice (nữ) | 10 | 10% | 90% | 30% | 30% | 3.40 |
Đội cuối bảng là Horni Herspice (nữ) với 0 điểm, hiệu số -32.
Toàn giải trung bình 3.67 bàn/trận sau 39 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu VĐQG nữ Séc?
- Slavia Praha (nữ) dẫn đầu VĐQG nữ Séc 2026-2027 với 30 điểm sau 10 trận (10 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +48), hơn Sparta Praha (nữ) xếp thứ hai 6 điểm.
- VĐQG nữ Séc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 39 trận đã đấu, 8 đội ở VĐQG nữ Séc ghi tổng cộng 147 bàn, trung bình 3,77 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Slavia Praha (nữ) (50 bàn).
- Vua phá lưới VĐQG nữ Séc hiện tại là ai?
- Michaela Khyrova (Sparta Praha (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn VĐQG nữ Séc 2026-2027 với 11 bàn; xếp sau là Isabella Briede (Slavia Praha (nữ)) với 8 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của VĐQG nữ Séc diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của VĐQG nữ Séc là Slavia Praha (nữ) vs Sparta Praha (nữ) lúc 18:00 ngày 07/11/2026 (Vòng 11); ngày đó có 2 trận.
- Đương kim vô địch VĐQG nữ Séc là đội nào?
- Đương kim vô địch VĐQG nữ Séc là Sparta Praha (nữ) (22 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Sparta Praha (nữ) với 22 lần.
- VĐQG nữ Séc đang đá đến vòng mấy?
- VĐQG nữ Séc 2026-2027 đang ở vòng 11 trên tổng 14 vòng, với 8 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 04/11/2026 (giờ Việt Nam).