- Phạt góc2 – 10
Sân Stadion Petrkovice, Ostrava · cập nhật
Slavia Praha (nữ) thắng 6-0 ngay trên sân của Banik Ostrava (nữ).
Banik Ostrava (nữ) vs Slavia Praha (nữ) 0-6 — Czech Cambrinus Women's Liga 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Isabella Briede -
22'
0 - 2 ⚽ (pen) Kamila Dubcová -
25'
0 - 3 ⚽ Kamila Dubcová - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
54'
0 - 4 ⚽ (phản lưới) katerina lachka - 59' 🔁 Klara Cvrckovathay Tereza Szewieczková
- 59' 🔁 Kristyna Ruzickovathay Kateryna Korsun
- 59' 🔁 Denisa Veseláthay Roksolana Kravchuk
- 🔁 tinatin ambaliathay Nela Vondrousova 67'
- 🔁 Maria Gunisovathay katerina gaurova 67'
- 🔁 hannah tillettthay klara waltrova 67'
- 🔁 viktorie kubickovathay nikola pajunkova 67'
- 🔁 Natalie kundrtovathay barbora najvarova 67'
- 67' 🔁 Sierra Pennockthay Maria Mikolajova
- 67' 🔁 Lucie Kroupovathay Kamila Dubcová
-
71'
0 - 5 ⚽ Lucie Kroupova -
83'
0 - 6 ⚽ Klara Cvrckova - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 27%Kiểm soát bóng73%
- 1Sút trúng đích16
- 1Sút không trúng đích14
- 2Sút trong vòng cấm30
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc10
- 31Tấn công nguy hiểm80
- 53Tấn công80
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Slavia Praha (nữ) kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Banik Ostrava (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slavia Praha (nữ) ép sân. Banik Ostrava (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Slavia Praha (nữ) 58%.
Banik Ostrava (nữ)Slavia Praha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Banik Ostrava (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Barbora Růžičková | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | katerina gaurova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Zuzana obadalova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Karolina krupnikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sofiia Lutsan | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | barbora najvarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | nikola pajunkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Nela Vondrousova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | klara waltrova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | nela rehova | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | katerina lachka | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | sarka waszutova | Thủ môn |
| 15 | tinatin ambalia | Tiền vệ |
| 10 | Tereza babicova | Tiền đạo |
| 4 | Maria Gunisova | Hậu vệ |
| 47 | Karina Kruk | Không rõ |
| 9 | viktorie kubickova | Hậu vệ |
| 12 | Natalie kundrtova | Tiền vệ |
| 22 | patricia mudrakova | Tiền vệ |
| 6 | hannah tillett | Tiền vệ |
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Gabriela Sobotkova | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | lucie bendova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn |
| 12 | Denisa Veselá | Tiền vệ |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo |
| 10 | Sierra Pennock | Tiền vệ |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | CZE Women's Cup | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 2–0 |
| 11/10/2025 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 |
| 16/08/2025 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 8–0 |
| 27/04/2025 | CZE Women's Cup | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–3 |
| 21/10/2023 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–2 |
| 19/08/2023 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 12–0 |
| 18/03/2023 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 10–0 |
| 01/10/2022 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–8 |
| 16/03/2014 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 5–0 |
| 14/09/2013 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–9 |
Phong độ gần đây
Banik Ostrava (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 1–1 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Rekord Bielsko Biala (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 2–0 | B |
| 15/07/2026 | INT CF | GKS Katowice (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 4–1 | B |
| 23/05/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 0–4 | T |
| 16/05/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Prague (nữ) | 3–2 | T |
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 8–0 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 | H |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | INT CF | GKS Katowice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–5 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Rekord Bielsko Biala (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Banik Ostrava (nữ) vs Slavia Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Banik Ostrava (nữ) vs Slavia Praha (nữ) thuộc Czech Cambrinus Women's Liga , Vòng 2 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Petrkovice (Ostrava).
- Kết quả Banik Ostrava (nữ) vs Slavia Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) thắng Banik Ostrava (nữ) 6-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu Banik Ostrava (nữ) vs Slavia Praha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Banik Ostrava (nữ) thắng 0, hòa 0, Slavia Praha (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 07/02/2026 (CZE Women's Cup) Slavia Praha (nữ) 2-0 Banik Ostrava (nữ).
- Phong độ Banik Ostrava (nữ) và Slavia Praha (nữ) trước trận?
- Banik Ostrava (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWD); Slavia Praha (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:35 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

