- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Rubin, Kazan · Nắng 22°C · cập nhật
Rubin Kazan (nữ) thắng Zvezda 2005 (nữ) 2-0 trên sân nhà Rubin.
Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ) 2-0 — Russian Women's Premier League 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Natalya Sokolova
20'
1 - 0 - 24' 🔁 thay Anastasiya Trenkina
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🔁 sofia artsimovichthay liana kotelnikova
- 56' 🟨 alena nurgalieva
- 65' 🟨 elizaveta pirogova
- 🔁 diana khakimovathay Natalya Sokolova 67'
- 70' 🔁 olesya kurochkinathay anna gorshkova
- 🔁 alina zainutdinovathay Anastasiya Morozova 72'
- 🔁 viktoriya dergousovathay Mariya Barvinok 72'
-
⚽ diana khakimova
78'
2 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 3Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 87Tấn công nguy hiểm39
- 81Tấn công61
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zvezda 2005 (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 54% thời gian, Zvezda 2005 (nữ) 31%.
Rubin Kazan (nữ)Zvezda 2005 (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariya Barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Natalya Sokolova | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | anastasiia abramenko | Tiền vệ |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 1 | esenia eremeeva | Thủ môn |
| 79 | diana khakimova | Tiền đạo |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
Zvezda 2005 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 63 | Elizaveta sevko | Thủ môn | 0.0 |
| 22 | alena nurgalieva © | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | elizaveta pirogova | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | liana kotelnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | ksenia shakhova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Anastasiya Trenkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 47 | anastasia pervushina | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | anna gorshkova | Tiền đạo | 0.0 |
| 97 | Elizaveta Sergeychik | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | arina faskhutdinova | Không rõ | 0.0 |
| 53 | Ksenia Kuzishina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ekaterina Terikhova | Thủ môn |
| 91 | sofia artsimovich | Tiền vệ |
| 3 | Valeryia imkhovik | Hậu vệ |
| 7 | olesya kurochkina | Tiền đạo |
| 29 | L. Pvsyannikova | Không rõ |
| 14 | Daria Sorokina | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–2 |
| 18/07/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–0 |
| 24/05/2025 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–2 |
| 21/09/2024 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–1 |
| 27/04/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–4 |
| 03/06/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 0–1 |
| 11/03/2023 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 |
| 21/10/2022 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–1 |
| 23/07/2022 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–1 |
| 23/04/2022 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–0 | T |
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 | B |
| 05/07/2026 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–4 | B |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–2 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 | B |
Zvezda 2005 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | RUS Women's Cup | Zenit St Petersburg (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 9–0 | B |
| 18/07/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–3 | B |
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 2–1 | T |
| 04/07/2026 | RUS Women's Cup | Zvezda 2005 (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | T |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 15 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ) là bao nhiêu?
- Rubin Kazan (nữ) thắng Zvezda 2005 (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan (nữ) thắng 3, hòa 1, Zvezda 2005 (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (RUS Women's Premier League) Zvezda 2005 (nữ) 3-2 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Rubin Kazan (nữ) và Zvezda 2005 (nữ) trước trận?
- Rubin Kazan (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLD); Zvezda 2005 (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDL).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs Zvezda 2005 (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Zvezda 2005 (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

