Rouisset và JS kabylie hòa nhau 1-1.
Đội hình Rouisset vs JS kabylie 1-1 — Algerian Ligue Professionnelle 1 17/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Rouisset
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Abdul Baqal Jabbar | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | hamza rebiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | mohamed belgourai | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | messaoud midoune | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Mohamed Tlili | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Julio Bandessi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Ammar orfi el | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | oussama khiari | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Hamidu Abdul Fatawu | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | naji benkheira | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | kheiredine merzougui | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Yacine Zeghad | Tiền vệ |
| 11 | faik amrane | Tiền đạo |
| 17 | mohamed belaribi | Tiền vệ |
| 10 | Abdenacer Bensaci | Tiền vệ |
| 12 | Abdelkader Sasi Ben | Tiền vệ |
| 22 | ridha mohamed djahdou | Tiền đạo |
| 9 | Massinissa Nezla | Tiền đạo |
| 1 | eddine djalal rahal | Thủ môn |
| 99 | sassi | Không rõ |
JS kabylie · HLV Rabah Bensafi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | gaya merbah | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | F. Nechat Djabri | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | mostapha bott | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Zinéddine Belaïd | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Reda Mohamed Amine Benchaa | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Billal Messaoudi | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Arthur bada | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | chouaib boulkaboul | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | akhrib lahlou | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Aymen Mahious | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Islam Tichtich | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | ahmed mammeri | Hậu vệ |
| 27 | malki | Tiền đạo |
| 20 | Mohamed Madani | Hậu vệ |
| 7 | Jaredi | Tiền đạo |
| 15 | youcef izem | Tiền vệ |
| 17 | mohamed hamidi | Hậu vệ |
| 21 | Mohamed Hadid | Thủ môn |
| 13 | oussama benatia | Hậu vệ |

