
Hamidu Abdul Fatawu
Hậu vệGHA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hamidu Abdul Fatawu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/02/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/10/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Ghazl El Mahallah | MB Rouissat | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Medeama SC | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Accra Lions | Medeama SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Vision FC | Accra Lions | Chuyển nhượng | — |