- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
- Luân lưu4 – 3
Sân Veria Stadium, Veria · sân trung lập · Ít mây 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Neftchi Baku (nữ) và Buducnost Podgorica (nữ) hòa nhau 0-0.
Neftchi Baku (nữ) vs Buducnost Podgorica (nữ) 0-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 22/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (30)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 29' 🟨 Elena Damjanović
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Vusala Hajiyevathay Sona Rəhimova 45'
- 65' 🔁 lusine kostanyanthay tatev khachatryan
- 71' 🟨 Georgia Katsonouri
- 77' 🔁 A. Vlahovićthay Sanija Pačariz
- 🔁 Aydan Həsənovathay Beyza Kocatürk 83'
- 🟨 S. Ceferzade 84'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Madina Jurugovathay X. Əsədova 90'
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Röya Əliyevathay Firangiz Teymurova 99'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 110' 🔁 dunja bojanicthay milica radunovic
- 114' 🟨 Nikolina Caković
- 🔁 Sara Səlimovathay Ayşən Salamzadə 114'
- 119' 🔁 A. Lukovićthay lidija stanic
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
- PK ❌ PK A. Vlahović
- ❌ PK Mana Mollayeva PK
-
PK
0 - 1 ✅ PK P. Kundork -
✅ PK S. Ceferzade
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK mara mccleary -
✅ PK Derya Arhan
PK
2 - 2 -
PK
2 - 2 ❌ PK Nikolina Caković -
✅ PK Vusala Hajiyeva
PK
3 - 2 -
PK
3 - 3 ✅ PK A. Balević -
✅ PK Aytac Şərifova
PK
4 - 3 - 🟨 Aytac Şərifova 122'
- 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 5Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích9
- 16Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 109Tấn công nguy hiểm61
- 194Tấn công125
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Neftchi Baku (nữ) thắng Buducnost Podgorica (nữ) 4-3 trên chấm luân lưu. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Neftchi Baku (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Neftchi Baku (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Buducnost Podgorica (nữ) ép sân. Neftchi Baku (nữ) kiểm soát thế trận 64% thời gian, Buducnost Podgorica (nữ) 29%.
Neftchi Baku (nữ)Buducnost Podgorica (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
Neftchi Baku (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Aytac Şərifova | Thủ môn | 6.6 |
| 3 | Beyza Kocatürk | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mana Mollayeva © | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Firangiz Teymurova | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Vüsalə Seyfəddinova | Hậu vệ | 6.5 |
| 21 | Alina nahmadova | Hậu vệ | 6.8 |
| 10 | Ayşən Salamzadə | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Sona Rəhimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 42 | S. Ceferzade | Tiền vệ | 6.3 |
| 99 | Derya Arhan | Tiền vệ | 6.1 |
| 16 | X. Əsədova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Röya Əliyeva | Tiền vệ |
| 15 | Sara Səlimova | Tiền vệ |
| 98 | Gunay Ismayilova | Thủ môn |
| 4 | Xədicə Rəhimova | Hậu vệ |
| 77 | Suel Polikarpova | Tiền vệ |
| 11 | Masuma Nazarli | Hậu vệ |
| 5 | Aydan Həsənova | Hậu vệ |
| 9 | Madina Jurugova | Tiền vệ |
| 6 | Vusala Hajiyeva | Tiền vệ |
Buducnost Podgorica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Georgia Katsonouri | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | milica radunovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | mara mccleary | Hậu vệ | 6.8 |
| 13 | Sanija Pačariz | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Güler Ünal | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | P. Kundork | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | lidija stanic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | A. Balević | Tiền vệ | 6.4 |
| 9 | tatev khachatryan | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Elena Damjanović | Tiền đạo | 6.32 |
| 18 | Nikolina Caković © | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Marija Vuković | Thủ môn |
| 14 | A. Vlahović | Tiền vệ |
| 3 | Danica Reljić | Hậu vệ |
| 11 | A. Luković | Tiền vệ |
| 6 | dunja bojanic | Hậu vệ |
| 99 | vladana boricic | Hậu vệ |
| 77 | lusine kostanyan | Tiền vệ |
| 25 | Sofija Vlaovic | Hậu vệ |
| 22 | Andrea vukadinovic | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 10.00 | 1.06 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Neftchi Baku (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | UEFA Women's Champions League | Ankara BB Fomget GS (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 2–0 | B |
| 07/09/2024 | UEFA Women's Champions League | FC Guria Lanchkhuti (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 2–1 | B |
| 04/09/2024 | UEFA Women's Champions League | St. Polten (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 5–0 | B |
Buducnost Podgorica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | INT CF | KFF Mitrovica (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 5–0 | B |
| 18/02/2026 | INT CF | Zfk Ljuboten (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 2–3 | T |
| 08/11/2025 | MNE Women's League | Buducnost Podgorica (nữ) – Ekonomist (nữ) | 2–0 | T |
| 20/09/2025 | MNE Women's League | Ekonomist (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 0–6 | T |
| 02/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Agarista CSF Anenii Noi (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Neftchi Baku (nữ) vs Buducnost Podgorica (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Neftchi Baku (nữ) vs Buducnost Podgorica (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 15:00 ngày 22/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Veria Stadium (Veria).
- Kết quả Neftchi Baku (nữ) vs Buducnost Podgorica (nữ) là bao nhiêu?
- Neftchi Baku (nữ) và Buducnost Podgorica (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Neftchi Baku (nữ) và Buducnost Podgorica (nữ) trước trận?
- Neftchi Baku (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 3 trận gần nhất (LLL); Buducnost Podgorica (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL).
- Đội hình xuất phát Neftchi Baku (nữ) vs Buducnost Podgorica (nữ)?
- Neftchi Baku (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Buducnost Podgorica (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:23 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

